Top 30 món ăn Nhật Bản không thể bỏ lỡ khi đến Nhật

Phương Thảo
2022/12/16

Nếu bạn là người đam mê món ăn Nhật Bản, chắc hẳn đã từng nghe qua khái niệm Washoku, Yoshoku và Chuuka. Đặc biệt, “ẨM THỰC HẠNG B” là một trong những keyword được tìm kiếm nhiều nhất từ khách du lịch khi họ muốn thưởng thức món ăn Nhật Bản. Trong bài viết này, WeXpats sẽ giúp bạn khám phá nét đặc trưng của món ăn Nhật Bản và top 30 món ăn Nhật Bản hấp dẫn nhất. Hãy tham khảo và thêm chúng vào danh sách các món ăn Nhật Bản nhất định phải thử trong chuyến du lịch Nhật Bản của bạn nhé!

Có thể bạn quan tâm:

Ẩm thực Nhật Bản và một số quy tắc bàn ăn

Mục lục:

  1. Đặc trưng của món ăn Nhật Bản
  2. Các thể loại có trong món ăn Nhật Bản
  3. Món ăn Nhật Bản hạng B
  4. 30 món ăn Nhật Bản được yêu thích nhất
  5. Kết

Đặc trưng của món ăn Nhật Bản

Món ăn Nhật Bản vô cùng nổi tiếng về sự cân bằng dinh dưỡng, có lợi cho sức khỏe. Nhiều người cho rằng, người Nhật sống thọ nhờ chế độ ăn uống lành mạnh của họ trong từng bữa ăn.

Thực phẩm lên men phong phú

Thực phẩm lên men

Nhắc đến đặc trưng của ẩm thực Nhật Bản không thể bỏ qua những món ăn Nhật Bản chế biến từ thực phẩm lên men. Hầu hết món ăn Nhật Bản sử dụng rất nhiều thực phẩm lên men, chúng được xem là thực phẩm vô cùng tốt cho sức khỏe con người. Trong số đó, phổ biến nhất là tương miso, đây là loại tương được làm từ đậu nành lên men.

Thực phẩm lên men là dạng thực phẩm được chuyển đổi thành một loại thực phẩm khác bằng cách phân hủy các chất như đường và protein của chúng bởi các vi sinh vật như vi khuẩn axit lactic và nấm aspergillus. Quá trình lên men này tạo ra hương vị đặc trưng giúp các món ăn Nhật Bản trở lên đặc biệt hơn.

Gia vị chính dùng để tạo nên món ăn Nhật Bản lên men bao gồm các nguyên liệu sau: miso, nước tương đậu nành, cá ngừ bào và mirin. Một số loại thực phẩm lên men nổi tiếng ở Nhật như natto (đậu nành lên men), shiokara (bạch tuộc lên men), tsukemono (dưa muối chua) hay rượu sake

Khí hậu và địa lý

Khí hậu và địa lý

Nhật Bản là hòn đảo dài và hẹp trải dài từ bắc xuống nam. Điều này dẫn đến sự thay đổi về khí hậu, thời tiết, văn hóa, v.v.. theo vị trí địa lý ở từng vùng. Những khu vực được bao quanh bởi đại dương có nguồn hải sản rất phong phú, ngược lại, những vùng núi cao sở hữu tài nguyên thiên nhiên trù phú có rất nhiều loại rau rừng đặc biệt. Nhiều loài cá chỉ có thể đánh bắt ở biển và một số loại khác chỉ có ở vùng nước ngọt.

Tùy vào mỗi vùng mà người dân sống ở đó sẽ có cách chế biến khác nhau và mang hương vị riêng. Điều này giúp sản phẩm địa phương nơi họ trở nên ngon và bảo quản được lâu hơn. Những loại đặc sản địa phương này được gọi là 「名物 - meibutsu」trong tiếng Nhật. Món ăn Nhật Bản truyền thống của nhiều địa phương được lưu giữ và truyền bá qua nhiều thế hệ cho đến ngày nay.

Món ăn Nhật Bản theo mùa

Món ăn Nhật Bản theo mùa

Một đặc điểm khác tạo nên nét đặc trưng của món ăn Nhật Bản là thực phẩm giới hạn theo mùa, trong tiếng Nhật là「季節限定 - kisetsu gentei」. Ví dụ, hình ảnh hoa anh đào sakura báo hiệu mùa xuân đến hay lá đỏ vào mùa thu,... và điều này cũng áp dụng cho nguyên liệu chế biến món ăn Nhật Bản.

Thời điểm “vàng” để thu hoạch nông sản hoặc đánh bắt hải sản, được gọi là「旬 - shun」có nghĩa là “mùa ngon nhất” của các loại thực phẩm. Bạn có thể bắt gặp chữ Kanji này trong các nhà hàng Sushi. Thực phẩm theo mùa「旬」, có giá trị dinh dưỡng cao bởi chúng đạt đến độ chuẩn nhất để thu hoạch. Người Nhật quan niệm rằng ăn thực phẩm theo mùa rất giàu dinh dưỡng, vô cùng có lịch cho sức khỏe của chúng ta.

Nhật Bản, đất nước sở hữu nền văn hóa Tín ngưỡng sâu sắc - Thần đạo. Theo một số lời tương truyền cho rằng các vị thần tồn tại trong tự nhiên như thần núi, thần biển. Nhiều sự kiện và lễ cầu nguyện được tổ chức hàng năm nhằm bày tỏ lòng biết ơn và cầu mong những vị thần phù hộ, ban phước cho mùa màng bội thu.

Món ăn nước ngoài kiểu Nhật

Món ăn nước ngoài kiểu Nhật

Món ăn truyền thống của Nhật Bản được gọi là Washoku. Thực đơn Washoku cơ bản bao gồm cơm trắng, súp miso, các món ninh và món nướng. Ngoài Washoku, Ramen, bánh rán korokke và cơm cà ri là những món ăn phổ biến ở Nhật Bản nhưng có nguồn gốc từ nước ngoài. Chúng đã trải qua những thay đổi trong cách chế biến và trở nên phổ biến như món ăn Nhật Bản. Nhiều món ăn nước ngoài ở Nhật được thay đổi công thức để phù hợp với khẩu vị của người Nhật và để tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu theo mùa ở xứ Phù Tang.

Các thể loại có trong món ăn Nhật Bản

Món ăn Nhật Bản hay ẩm thực Nhật Bản là thuật ngữ rộng nên không thể truyền tải chi tiết về từng thể loại có trong món ăn Nhật Bản. 

Nhắc đến món ăn Nhật Bản, hầu hết người nước ngoài sẽ nghĩ đến những món ăn phổ biến như sushi hay ramen... Thế nhưng, trên thực tế có rất nhiều món ăn Nhật Bản và từng món được phân chia vào 3 nhóm sau: Washoku, Yoshoku và Chuuka.

Washoku - 和食

Theo một số công cụ dịch online, washoku được hiểu đơn thuần là ẩm thực Nhật Bản, món ăn Nhật Bản... Tuy nhiên, washoku mang nghĩa “món ăn truyền thống của Nhật Bản”. Washoku được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại vào năm 2013 dựa trên mức độ ảnh hưởng của Washoku đến nền văn hóa và lịch sử của nhân loại. Washoku bao gồm những món ăn như: Sushi, sashimi, kaiseki ryori, tempura, udon, soba, v.v.

Nhiều món Washoku có quan hệ mật thiết với các lễ kỷ niệm như “ozoni” trong năm mới, “chirashizushi” tượng trưng cho lễ hội Hina matsuri“tsukimi dango” trong lễ hội trung thu ở Nhật.

Yoshoku - 洋食

Yoshoku (洋食) là khái niệm chỉ những món ăn phương Tây được đổi mới theo phong cách của người Nhật và có nguồn gốc từ thời Minh Trị. Cùng với Washoku, Yoshoku là một hình thức khác của món ăn Nhật Bản. Tuy đây là một phần trong các thể loại hình thành nên nền ẩm thực Nhật Bản nhưng đóng góp của yoshoku rất to lớn tạo nên sự đa dạng của món ăn Nhật Bản. Các món Yoshoku thường mang tên gọi phương Tây và được viết bằng chữ Katakana trong tiếng Nhật. Ví dụ: カレー - caree (Anh), コロッケ - korokke (Pháp), カステラ - kasutera (Bồ Đào Nha), ハンバーガー - hanbaagaa (Mỹ), v.v.

Ngoài ra, một số món ăn Yoshoku là sáng tạo nguyên bản của nước Nhật như Napolitan pasta (mì ống sốt cà chua), omurice (cơm bọc trứng), doria (cơm đút lò).

Chuuka - 中華

Đừng nhầm lẫn với món ăn Trung Quốc đặc thù, Chuuka là món ăn Trung Quốc theo phong cách Nhật Bản. Các món ăn Chuuka rất giống với món ăn của người Trung nhưng đã được thay đổi công thức để phù hợp với khẩu vị của người dân địa phương. Một số món Chuuka tiêu biểu như gyoza, harumaki (nem rán), nikuman (bánh bao nhân thịt), chahan (cơm chiên), xíu mại, v.v.

Có nhiều món ăn Chuuka chỉ có ở Nhật và đây được xem là công thức bí truyền của người dân Nhật Bản như ramen (còn gọi là chuuka soba), karaage (gà rán), hiyashi chuuka (mì lạnh) và mì champon.

Món ăn Nhật Bản hạng B

Món ăn Nhật Bản hạng B

「B級グルメ - B kyuu gurume」là thuật ngữ bắt buộc phải biết đối với những người đam mê món ăn Nhật Bản. Nó có nghĩa là ẩm thực hạng B, những món ăn Nhật Bản có giá bình dân nhưng vô cùng ngon.

Món ăn Nhật Bản hạng B là món chỉ có ở một địa điểm cụ thể ở Nhật Bản, một loại đặc sản địa phương được yêu thích mặc dù chúng không quá nổi tiếng. Món ăn Nhật Bản hạng B thường chỉ được tìm thấy ở những khu vực nhỏ như thị trấn cũ hay vùng nông thôn.Một số món ăn Nhật Bản hạng B phổ biến như mapo tofu yakisoba (Sendai, tỉnh Miyagi), nira soba (Kanuma, tỉnh Tochigi), mì spaghetti ankake (Nagoya, tỉnh Aichi), kushikatsu (Osaka), takoban (tỉnh Kagawa).

Món ăn Nhật Bản hạng A

Món ăn Nhật Bản hạng A

Thuật ngữ「A級 グルメ - A kyuu gurume」lần đầu tiên được sử dụng phổ biến vào năm 2010 tại Niigata như một phần của dự án có tên「雪国A級グルメ - yukiguni A kyuu gurume」(ẩm thực hạng A của xứ sở tuyết). Mục đích của dự án này nhằm quảng bá đặc sản địa phương được chế biến bằng chính công thức truyền thống và nguyên liệu chỉ có ở khu vực nhất định.

Món ăn Nhật Bản hạng A cao cấp hơn so với món ăn Nhật Bản hạng B. Món ăn Nhật Bản hạng A có mức giá cao do sử dụng nguyên liệu cao cấp và cả cách phục vụ sang trọng hơn.Tuy nhiên, món ăn Nhật Bản hạng A và món ăn Nhật Bản hạng B đều có điểm chung là bạn chỉ có thể bắt gặp chúng ở một số nơi. 

Mặc dù món ăn Nhật Bản hạng A ít được quan tâm hơn, nhưng nó đã truyền cảm hứng để hình thành, xây dựng nên nhiều dự án ẩm thực ở nhiều vùng.

30 món ăn Nhật Bản được yêu thích nhất

Sau đây là top 30 món ăn Nhật Bản được bình chọn cao nhất ở Nhật

1. Yakitori 焼鳥

 Yakitori 焼鳥

Yakitori là món xiên gà nướng tẩm vị trên lửa than vô cùng thơm ngon, được nhiều người yêu thích trong món ăn Nhật Bản. Khi gọi món yakitori, bạn có thể tùy chọn phần thịt mà bạn muốn ăn nhất như: ức, đùi, mề, gan hay da gà… Thông thường có hai lựa chọn về cách tẩm ướp cho món yakitori: vị muối (塩 - shio) hoặc vị nước sốt (たれ - tare). Ngoài thịt gà, những hàng quán chuyên phục vụ yakitori cũng có các loại xiên que khác như rau củ hay thịt bò, thịt heo, cá… Trong số đó, nấm đông cô, ớt chuông xanh và mochi nhân phô mai là món được vô số người yêu thích.

2. Donburi 丼

Donburi 丼

Donburi là món cơm trắng đựng trong bát to, phía trên là các món ăn được đặt gọn trong bát. Có rất nhiều loại donburi vì sự đa dạng của phần topping như như cá, thịt hay rau củ... Một số loại donburi phổ biến ở Nhật như gyuudon (cơm thịt bò), oyakodon (cơm gà và trứng), kaisendon (cơm hải sản), tendon (cơm rau củ tẩm bột chiên) và katsudon (cơm thịt lợn chiên trứng sốt shoyu).

Ngoài ra còn có nhiều loại donburi địa phương khác khi chúng được chế biến từ những nguyên liệu đặc sản trong vùng. Ví dụ, zukedon của vùng Sendai (cơm cá ngâm tương), shirasu don (cơm cá cơm) của Enoshima, buhidon ẩm thực hạng B của Ehime (cơm thịt thăn lợn nướng than), v.v.

3. Tempura 天ぷら

Tempura 天ぷら

Tempura là món ăn bao gồm những nguyên liệu được phủ một lớp bột sau đó được chiên giòn. Tempura được được phục vụ theo nhiều cách như tempuradon (cơm rau củ tẩm bột chiên), tempura soba/tempura udon (mì soba/udon temoura), món ăn chính trong thực đơn teishoku hoặc món ăn phụ tiện lợi. Tempura thường được chấm với một loại nước tương gọi là tentsuyu làm từ dashi, nước tương, rượu mirin và đường.

Những nguyên liệu phổ biến dùng để chế biến món tempura bao gồm tôm, cà tím, mực và bí ngô cắt lát. Ngoài ra, thực phẩm theo mùa cũng được chọn làm nguyên liệu chế biến món tempura bán trong thời gian nhất định như khoai lang vào mùa thu và hoa cải dầu vào mùa xuân.

4. Takoyaki たこ焼き

Takoyaki たこ焼き

Takoyaki là đặc sản địa phương đại diện cho thành phố Osaka, Nhật Bản. Takoyaki là viên bánh bạch tuộc nóng hổi được người Nhật và cả người nước ngoài yêu thích. Vì những viên bánh có hình tròn và nhân bạch tuộc nên có tên thông dụng trong tiếng Anh là “quả bóng bạch tuộc” Takoyaki thường được bán theo “thuyền” từ 8 đến 10 viên. Các loại topping cổ điển cho món takoyaki là sốt takoyaki, sốt mayonnaise, cá ngừ bào và bột rong biển.

Takoyaki được nấu bằng một chiếc chảo đặc biệt có nhiều khuôn bán cầu nhỏ để nhào hỗn hợp bột thành những viên tròn trong khi nấu. Người Nhật rất thích thú khi tự làm tại takopa (タコパ), đây là tên gọi của bữa tiệc takoyaki ở Nhật.

5. Okonomiyaki お好み焼き

Okonomiyaki お好み焼き

Một món ăn tiêu biểu khác của Osaka là okonomiyaki. Okonomiyaki được chế biến bằng bột mì trộn với bắp cải và các nguyên liệu khác rồi chiên trên chảo nóng cho vàng đều cả hai mặt bánh. Sau đó, nó được phủ lên trên các loại topping tương tự như takoyaki là sốt okonomiyaki, sốt mayonnaise, cá ngừ bào và bột rong biển. Đây là cách làm okonomiyaki kiểu Osaka hoặc của vùng Kansai nổi tiếng trong và ngoài nước Nhật.

Ngoài ra, còn có những loại okonomiyaki được biến tấu theo đặc trưng của từng địa phương. Ví dụ, Okonomiyaki của tỉnh Hiroshima có đặc trưng riêng trong phần topping với mì và trứng chiên được phủ bên trên. Điểm khác biệt lớn nhất của okonomiyaki Hiroshima là các nguyên liệu được chế biến theo từng công đoạn, sắp xếp theo từng lớp. Điều này hoàn toàn trái ngược với okonomiyaki của vùng Kansai khi các nguyên liệu được trộn lẫn trong một lần chế biến.

Đặc biệt, có một món ăn được người Nhật gọi là biến thể khác của okonomiyaki là “Monjayaki”. Đây là đặc sản của Tokyo, có nguồn gốc từ khu phố Tsukishima. Có rất nhiều nhà hàng monjayaki bao gồm các chi nhánh từ Tsukishima ở Tokyo. Bạn có thể dễ dàng tìm kiếm và thưởng thức monjayaki ở nhiều khu vực thuộc Tokyo, nhưng để có thể nếm được hương vị nguyên bản thì hãy ghé thăm khu Tsukishima nhé! Tuyến tàu có thể đến được khu phố này là Oedo và tuyến Yurakucho.

6. Nabemono 鍋物

Nabemono 鍋物

Nabemono chỉ các món lẩu kiểu Nhật, trong tiếng Nhật được gọi là “鍋 - nabe”. Có rất nhiều món lẩu ở Nhật nhưng phổ biến nhất là lẩu sukiyaki, motsunabe shabu shabu.

  • Sukiyaki là món lẩu vô cùng nổi tiếng ở Nhật, bao gồm thịt bò thượng hạng, rau,... nấu vừa ngập nước hầm trong nồi cạn chuyên dùng. Nước lẩu sukiyaki là sự kết hợp không thể nào hoàn hảo hơn từ các nguyên liệu sau: nước tương, rượu mirin, rượu nấu ăn và đường. Ngoài các loại topping kể trên thì bạn có thể cho thêm các nguyên liệu khác tùy theo sở thích như đậu phụ (豆腐 - toufu), hành lá (ねぎ - negi), bắp cải (白菜 - hakusai) và nấm (椎茸 - shiitake và えのき - enoki). Đặc biệt, trứng sống dùng để chấm thịt là thứ không thể thiếu, nó được xem là điểm nhấn độc đáo của món sukiyaki.
  • Shabu Shabu là món lẩu có vị nhạt hơn so với sukiyaki. Nước lẩu có vị ngọt thanh từ rau củ nên rất thích hợp cho những người không thích ăn nhiều gia vị. Shabu shabu được ăn bằng cách dùng đũa nhúng các nguyên liệu thịt và hải sản vào nước lẩu đang sôi. Lưu ý, nhúng thịt và hải sản vừa chín tới để giữ độ ngon ngọt vốn có, sau đó chấm đẫm vào nước sốt và thưởng thức. Và các nguyên liệu khác như rau củ cần thời gian nấu lâu hơn trong nồi để làm cho nước dùng ngọt thanh. Có thể dùng phần nước súp còn lại để nấu mì hoặc trộn với cơm trắng là cách ăn phổ biến ở Nhật. 
  • Motsunabe là món lẩu nội tạng lợn hoặc bò vô cùng được yêu thích mỗi độ đông về ở Nhật, chúng được gọi là「ホルモン - horumon」trong tiếng Nhật. Ngoài nội tạng, lá hẹ và tỏi là topping không thể thiếu vì chúng có công dụng khử mùi hôi từ nội tạng động vật và tạo nên mùi thơm đặc trưng. Nước lẩu thường được làm từ tương miso.

7. Yakiniku 焼肉

Yakiniku 焼肉

Yakiniku là món thịt nướng không thể bỏ lỡ đối với những tín đồ “mê” ăn thịt. Giống với một số nước khác, Yakiniku ở Nhật cũng sử dụng thịt được thái lát mỏng và nướng thơm trên bếp lửa tại nhà hàng hoặc trên vỉ nướng điện tại nhà. Các nhà hàng Yakiniku thường phục vụ thịt chưa qua chế biến để thực khách có thể tự tay nướng, tạo cảm giác ngon miệng hơn cho họ.

Ngoài các loại thịt kể trên, yakiniku còn bao gồm nhiều loại topping khác như lưỡi bò, harami (thịt gân bụng), karubi (thịt sườn), horumon (nội tạng). Tại một số nhà hàng Yakiniku cao cấp hơn sẽ có thịt bò wagyu như bò Kobe và bò Matsuzaka thượng hạng.

8. Onigiri おにぎり

Onigiri おにぎり

Onigiri là món cơm nắm nổi tiếng của người Nhật. Chúng còn được gọi là omusubi (おむすび). Onigiri rất dễ chế biến nhưng vị rất ngon. Chúng được làm từ những nguyên liệu đơn giản gồm cơm, lá rong biển và topping (cá hồi, tôm, rau củ ngâm chua…). Đôi khi onigiri đơn thuần chỉ là nắm cơm trắng để ăn cùng các món khác.

Cơm nắm được chế biến bằng cách nặn cơm trắng thành hình tam giác. Sau đó lớp nhân có thể được cho vào bên trong hoặc bên ngoài onigiri.Một số loại nhân onigiri phổ biến là cá ngừ trộn sốt mayonnaise, cá hồi ướp muối, mơ ngâm chua (umeboshi), thịt bò xào và trứng cá muối (mentaiko).

9. Ikayaki イカ焼き

 Ikayaki イカ焼き

Món ăn vặt tuy đơn giản nhưng được nhiều người đánh giá cao là món mực nướng. Đây là “mồi nhấm” tuyệt vời để uống với bia, thường được phục vụ tại các quán nhậu izakaya hoặc những lễ hội ở Nhật Bản. Món mực nướng được chế biến bằng cách nướng cả con sau đó mới cắt nhỏ nên giữ được độ ngọt tự nhiên, mọng nước vốn có của mực tươi. Mực nướng thường được phục vụ trên đĩa ở izakaya, nhưng nó được xiên vào que nướng tại các lễ hội ở Nhật. Sẽ ngon hơn nếu chấm kèm nước sốt.

10. Yakisoba 焼きそば

Yakisoba 焼きそば

Nếu chỉ nghe qua tên yakisoba, có thể bạn sẽ nghĩ đây là món mì xào làm từ soba. Thế nhưng, yakisoba là món mì xào bằng loại mì khác gọi là「中華そば - chuuka soba」, loại mì Trung Quốc gần giống với sợi mì ramen Nhật. Có hai cách nêm nếm yakisoba là chỉ nêm muối và nêm sốt yakisoba. Yakosoba vị muối tuy hơi khô nhưng rất thích hợp với những người không thích quá nhiều gia vị và muốn thưởng thức trọn vẹn hương vị của từng loại thực phẩm có trong món ăn. Ngược lại, nếu bạn thích vị thơm đặc trưng, đậm đà của nước sốt thì hãy lựa chọn yakisoba xào sốt. Yakisoba thường được xào cùng rau để đỡ ngán và đầy đủ dinh dưỡng hơn. Trong đó, bắp cải và cà rốt thái sợi là 2 loại rau phổ biến nhất. Ngoài ra, phần topping khác có thể được thêm vào như thịt và hải sản tùy theo sở thích mỗi người. Bước cuối cùng trong công đoạn nấu món này là phủ lên trên trứng chiên vừa chín tới, rong biển thái sợi, gừng đỏ, sốt mayonnaise và cá ngừ bào.

Đặc biệt, ở Nhật còn có món bánh yakisoba-pan khi chúng có phần topping là yakishoba. Đây là món ăn nhẹ được bán tại căng tin trường học hay cửa hàng tiện lợi ở Nhật.

11. Kare カレー

Kare カレー

Cà ri Nhật Bản là món ăn được phục vụ trong phạm vi rộng từ món ăn ở các hộ gia đình cho đến phục vụ ở chuỗi nhà hàng hay thậm chí cả bữa trưa ở trường học. Cà ri Nhật Bản rất dễ làm vì phần nước sốt được bán sẵn trong siêu thị. Tất cả những gì bạn cần làm là thêm nguyên liệu như thịt, cà rốt, hành tây và khoai tây. Chỉ bằng những nguyên liệu đơn giản và cách chế biến không quá cầu kỳ là bạn có thể tự nấu cho mình một bữa ăn ngon.

Ngoài món cơm cà ri truyền thống, bạn có thể thưởng thức súp cà ri (đặc sản Sapporo), bánh rán nhân cà ri hay mì udon cà ri ở Nhật. Chúng là một trong những món ăn được lựa chọn hàng đầu trong tiết trời se lạnh mùa đông ở Nhật. 

12. Hambagu ハンバーグ

Hambagu là tên của món thịt băm viên thơm phức, sự kết hợp giữa phong cách ẩm thực Nhật Bản và phương Tây. Đây là món ăn phổ biến từ các bữa ăn giản dị gia đình đến sang trọng tại nhà hàng. Hambagu được làm từ sự kết hợp của thịt bò và thịt lợn xay, hành tây thái nhỏ, vụn bánh mì, sữa và các loại gia vị khác. Sau đó được nấu chín trong chảo bằng phương pháp chiên và hấp kết hợp. Có nhiều loại sốt có thể ăn kèm với hambagu, trong đó, sốt nâu (demi glace) là phổ biến nhất. Ngoài ra, ăn cùng sốt cà ri cũng là lựa chọn đáng thử.

Hambagu được cho là ngon nhất khi thưởng thức với bánh mì Pháp hoặc cơm trắng. Một số món ăn kèm không thể thiếu là bắp cải thái sợi, khoai tây nghiền và trứng rán lòng đào.

13. Omurice オムライス

Omurice オムライス

Omuraisu là món cơm cuộn trứng của người Nhật. Để tạo nên vị ngon khó cưỡng của món omuraisu, không chỉ bởi độ mềm mịn của lớp trứng bọc phía ngoài mà phần cơm phía trong cũng rất đặc biệt bởi cơm được nấu cùng thịt gà và sốt cà chua tạo nên vị thơm khó tả. Nước sốt truyền thống của omuraisu là sốt cà chua, tuy nhiên, sốt nâu (demi glace), sốt trắng, sốt kem nấm và sốt thịt… cũng được ưa chuộng.

Tùy vào từng nhà hàng sẽ có cách chế biến món omuraisu khác nhau. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở công đoạn chiên trứng. Một số nơi sẽ chiên trứng chín hoàn toàn và một số khác sẽ để phần trứng vừa chín tới, tạo độ lỏng sền sệt béo ngậy. Công đoạn được xem là kỹ xảo nhất của món ăn này là lớp trứng sau khi bọc phần cơm sẽ được cắt đôi, nếu khi cắt phần trứng đổ đều về phía 2 bên như thác nước thì bạn đã thành công.

14. Tonkatsu トンカツ

Tonkatsu トンカツ

Tonkatsu là món thịt lợn tẩm bột chiên giòn. Thịt lợn sau khi áo qua lớp bột sẽ được phủ trong vụn bánh mì và chiên ngập dầu. Sự kết hợp của nước sốt tonkatsu đậm đà, thịt heo ngọt mọng nước chiên trong lớp bột giòn rụm tạo nên bữa ăn khiến nhiều thực khách mê đắm. Tonkatsu thường được bày trí trên đĩa với một bên là bắp cải sống thái mỏng và bạn có thể trộn bắp cải với nước sốt salad. Ngoài ra, thịt gà cốt lết và thịt bò cốt lết cũng được dùng làm nguyên liệu cho món tonkatsu. Điểm nhấn quan trọng cho món ăn này là phần nước sốt. Mỗi loại sốt sẽ mang đến hương vị đặc trưng riêng.

15. Korokke コロッケ

Tonkatsu トンカツ

Korokke là phiên bản của bánh croquette, món ăn nhẹ của nước Pháp. Korokke đặc trưng bởi lớp vỏ bánh giòn rụm và phần nhân kem khoai tây nghiền mềm mịn phía trong. Korokke được chế biến với hỗn hợp các nguyên liệu đã nấu chín gồm hải sản, thịt, rau thái nhỏ và khoai tây nghiền. Sau đó nặn chúng thành từng miếng vừa ăn, nhúng vào trứng, áo qua bột mì và vụn bánh mì. Cuối cùng là đem chiên đủ giòn cả hai mặt. Bạn có thể dễ dàng mua bánh korokke ở cửa hàng tiện lợi combini hay các chuỗi siêu thị ở Nhật.

Một số hương vị korokke độc đáo ở Nhật Bản mà bạn có thể thử như korokke ngô, korokke bí ngô, korokke cua và croquette khoai tây gratin.

16. Doria ドリア

Doria ドリア

Doria là một món ăn mang lại cảm giác mới mẻ cho món gratin bằng cách thay mì ống bằng cơm. So với cơm gạo trắng, cơm thập cẩm và cơm vị củ nghệ phù hợp hơn để làm món doria mà các nhà hàng gia đình thường sử dụng. Doria là món cơm đút lò phủ bơ chín nước sốt, kèm phô mai được nướng vàng thơm. Có rất nhiều loại nước sốt phù hợp với doria như sốt thịt, sốt trắng bechamel, sốt kem và sốt cà ri.

17. Napolitan Spaghetti ナポリタン

 Napolitan Spaghetti ナポリタン

Mì Ý Napolitan là món ăn yoshoku của người Nhật. Phần nước sốt được chế biến từ các nguyên liệu đơn giản như hành tây, ớt xanh, xúc xích hoặc thịt xông khói, nấm mỡ và không thể thiếu sốt cà chua. Và một số nguyên liệu khác tưởng chừng không cần thiết nhưng nó quyết định nên điểm nhấn cho món mì Ý Napolitan kiểu Nhật là phô mai parmesan và sốt tabasco.

18. Wafu Pasta 和風パスタ

Wafu Pasta 和風パスタ

Wafu Pasta là món mì ống được biến tấu theo kiểu Nhật. Có khá nhiều nhà hàng mì ống wafu ở Nhật Bản “mọc lên” khi món mì ống thuần Nhật này trở nên phổ biến. Bạn cũng có thể mua nước sốt mì ống wafu tại các siêu thị một cách dễ dàng.

Một số loại Wafu Pasta phổ biến ở Nhật như mì spaghetti sốt thịt cà tím miso, mì spaghetti sốt bơ shoyu với rong biển và hải sản, mì carbonara sữa đậu nành phủ trứng onsen hay mì ống trứng cá mentaiko.

19. Sandwiches サンドイッチ

Có thể món sandwich kẹp trứng nghiền béo ngậy ở Nhật khá lạ lẫm với nhiều người nước ngoài. Đây là món ăn được bán phổ biến tại các cửa hàng tiện lợi vì chúng đã khiến nhiều người bị mê hoặc bởi hương vị béo ngậy, thơm ngon và giá cả rất phải chăng. Ngoài món sandwich trứng, có rất nhiều loại sandwich đặc biệt nên ăn thử ở Nhật Bản:

  • Fruit Sandwiches là món bánh tráng miệng gồm: bánh mì sandwich, trái cây tươi cắt lát và kem tươi. Tất cả các nguyên liệu có vẻ không hòa quyện với nhau, thế nhưng, sandwich trái cây là món ăn vô cùng hợp vị ngay cả khi bạn ăn nó lần đầu.
  • Katsu Sando là món bánh mì sandwich kẹp thịt lợn chiên giòn. Những miếng tonkatsu thấm đẫm nước sốt được kẹp giữa lát bánh mì sandwich sẽ vô cùng tuyệt vời cho bữa trưa hay cả bữa ăn nhẹ.
  • Tamagoyaki Sandwiches là món bánh mì kẹp trứng cuộn của Nhật Bản. Không giống như bánh mì trứng thông thường vì tamagoyaki là món ăn thường thấy trong các cửa hàng cơm hộp bento và sushi, nhưng với sự kết hợp độc đáo này đã tạo ra món yakitamago sandwiches khá lạ mắt ở Nhật nhưng hương vị vô cùng thơm ngon.

20. Biifu shichuu ビーフシチュー

 Biifu shichuu ビーフシチュー

Món thịt bò hầm của Nhật có vị ngọt hơn so với các món của phương Tây. Bằng việc sử dụng những gia vị địa phương nên cho ra món ăn mang vị riêng biệt. Món thịt bò hầm ngon được đánh giá là phải cho ra thành phẩm thịt bò mềm nhưng không bị nát. Thịt bò hầm ở Nhật Bản được ăn kèm bánh mì hoặc cơm nóng.

Ngoài ra, món ăn được xem là biến thể của món thịt bò hầm là nikujaga (肉じゃが). Đây là món thịt hầm khoai tây ninh nhừ. Nikujaga là món ăn phổ biến trong các gia đình ở Nhật. Nước dùng được làm từ dashi, nước tương, mirin, rượu nấu ăn và đường. Sẽ vô cùng bắt miệng khi ăn nikujaga với cơm nóng.

21. Ramen ラーメン

 Ramen ラーメン

Mì Ramen là món không thể bỏ qua trong bài viết giới thiệu những món nhất định phải ăn ở Nhật Bản. “ Ăn mì ramen “đứng” tuy có thể gây bất ngờ đối với nhiều người nước ngoài nhưng kiểu ăn này không mấy xa lạ tại các quầy ramen di động trong khu vực nhà ga ở Nhật.

Có rất nhiều loại ramen nổi tiếng ở Nhật Bản với những xuất xứ khác nhau:

  • Hakata Ramen: món ăn nổi tiếng của vùng Hakata thuộc tỉnh Fukuoka. Nét đặc trưng và được xem là điểm nổi bật của loại ramen này là sợi mì mỏng và nước dùng tonkotsu béo ngậy hầm từ xương heo.
  • Yokohama Ramen còn được gọi là Ie-kei (家系). Đây là món mì ramen có nguồn gốc ở Yokohama thuộc tỉnh Kanagawa. Không giống với Hakata ramen, Yokohama ramen sở hữu sợi mì dày và dai hơn. Một khía cạnh độc đáo khác của Iekei Ramen là người Nhật thường trộn cơm vào phần nước dùng còn lại. Cách ăn này sẽ gấp đôi lượng tinh bột nên nếu bạn “sợ béo” thì hãy cẩn trọng hơn nhé!
  • Sapporo Ramen là món mì ramen đặc sản của thành phố Sapporo ở tỉnh Hokkaido. Đặc trưng của món mì này nằm ở nước súp làm từ miso, ngoài ra phần topping gồm giá đỗ, hạt ngô và hành tây ở trên. Hiện nay có rất nhiều biến thể của món ramen này như nước mì vị hải sản hay nước mì vị cay nồng.

22. Tsukemen つけ麵

Tsukemen つけ麵

Tsukemen là món mì ramen được chế biến theo phong cách khác. Hiện nay, có rất nhiều cửa hàng ramen có phục vụ mì tsukemen và ngược lại. Khác với mì ramen, tsukemen được phục vụ theo kiểu: mì và nước dùng trong 2 bát riêng biệt. Bạn cần phải nhúng mì ngập vào bát nước súp trước khi thưởng thức. Nước dùng tsukemen phổ biến là nước dùng làm từ hải sản「魚介 - gyokai」và súp tonkotsu. Bạn có thể gọi thêm dashi hoặc nước nóng để pha nước súp theo sở thích. Một số nơi còn phục vụ cơm nóng ăn cùng.

23. Gyoza 餃子

Gyoza 餃子

Gyoza là món ăn Nhật Bản có nguồn gốc xuất xứ từ Trung Quốc. Thành phố Utsunomiya thuộc tỉnh Tochigi đặc biệt nổi tiếng với gyoza và được gọi là thành phố Gyoza của Nhật Bản. Trong truyền thuyết kể rằng, những người lính Nhật Bản đã tiếp xúc với jiaozi trong Thế chiến thứ II khi họ ở Mãn Châu, miền Bắc Trung Quốc. Khi trở về quê hương, họ đã nhớ và tìm cách tái tạo lại những chiếc bánh jiaozi ngon mà họ đã ăn ở Trung Quốc. Từ đó, món gyoza Nhật Bản được ra đời và gyoza được xem là cách phát âm tiếng Nhật của jiaozi. Tùy thuộc vào cửa hàng, gyoza có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau như luộc, hấp, áp chảo hay chiên ngập dầu.

24. Hiyashi Chuka 冷やし中華

Hiyashi Chuka 冷やし中華

Hiyashi chuka là một món mì lạnh Trung Quốc nhưng vô cùng được yêu thích ở Nhật Bản vào mùa hè. Một số vùng của Nhật Bản gọi nó là「冷麵 - reimen」. Đặc biệt, thành phố Morioka ở tỉnh Iwate nổi tiếng với món 「盛岡冷麵 - Morioka reimen」, hay còn gọi là mì lạnh Morioka. Topping chính cho hiyashi chuuka thường có nhiều màu sắc để kích thích vị giác của thực khách trong thời tiết oi bức mùa hè. Một số loại topping chính là thịt chashu, dưa chuột, cà chua, rong biển và trứng rán, tất cả đều được thái sợi. Đặc biệt, Hiyashi Chuuka ở Morioka được ăn kèm với kim chi cay cực “sảng khoái” trong cái nóng mùa hè ở Nhật.

25. Kurozu Dishes 黒酢

Kurozu là giấm đen và được xem là thực phẩm chứa dinh dưỡng cao, vô cùng có lợi cho sức khỏe như cải thiện tiêu hóa, loại bỏ mệt mỏi và nâng cao hệ miễn dịch… Không chỉ dùng trong nấu nướng, dấm đen còn được dùng làm thức uống giải khát, bạn có thể mua nó ở siêu thị hay cửa hàng tiện lợi ở Nhật. Hương vị đặc biệt của dấm đen bởi sự pha trộn giữa vị chua nhẹ và ngọt thanh nên rất thích hợp để uống và làm cho món ăn trở nên tuyệt vời hơn.

Ootoya, một chuỗi nhà hàng teishoku ở Nhật vô cùng nổi tiếng với các món giấm đen. Theo nghiên cứu, vị chua vốn có của giấm thực sự kích thích sự thèm ăn của bạn hơn. Hãy thử chế biến các món ăn làm từ giấm đen nhé!

26. Chanpon ちゃんぽん

Chanpon ちゃんぽん

Nagasaki của vùng Kyushu được biết đến nhiều nhất với món chanpon và được gọi là “Nagasaki Chanpon”. Chanpon sử dụng các nguyên liệu cơ bản như mì chanpon, thịt lợn, hải sản, cà rốt, mộc nhĩ, giá đỗ, bắp cải...

27. Karaage 唐揚げ

Karaage 唐揚げ

Karaage là món gà rán kiểu Nhật. Karaage được chế biến bằng cách áo thịt gà qua lớp bột mì hoặc tinh bột khoai tây, sau đó chiên ngập dầu. Momo (đùi gà) được xem là phần ngon nhất để chế biến món karaage. Bạn có thể dễ dàng mua karaage ở Nhật vì chúng là món ăn phổ biến được phục vụ ở hầu hết ở các hàng quán cho đến cửa hàng tiện lợi.

28. Mapo Tofu 麻婆豆腐

Mapo Tofu 麻婆豆腐

Món đậu hũ mapo tofu Nhật Bản rất khác so với công thức gốc của nó ở Tứ Xuyên, Trung Quốc. Mapo tofu ở Nhật được đánh giá là có độ cay được giảm bớt và không thêm mùi vị không quá nồng để phù hợp với khẩu vị của người dân địa phương và cả du khách nước ngoài. Có rất nhiều nhà hàng mapo tofu ở Nhật nhưng mỗi nhà hàng có công thức chế biến riêng nên bạn có thể dễ dàng tìm thấy nơi phù hợp với khẩu vị của mình.

Ngoài ra, mapo nasu (cà tím mapo) là món ăn được lấy cảm hứng từ mapo tofu khi cà tím được sử dụng thay đậu hũ. 

29. Nikuman 肉まん

Nikuman 肉まん

Nikuman là món bánh bao hấp Trung Quốc của Nhật Bản. Nikuman được bán nhiều nhất tại các cửa hàng tiện lợi. Đây là món ăn nhẹ nóng hổi không gì có thể sánh vào mùa đông giá lạnh ở Nhật. Ngoài ra, còn có một số loại bánh bao nhân khác ở combini như pizzaman (bánh bao nhân pizza) và anman (bánh bao nhân đậu đỏ).

30. Chahan 炒飯

Chahan, món cơm chiên kiểu Nhật vô cùng bắt miệng. Mặc dù là món chiên rán nhưng chahan Nhật được xem là món ăn bổ dưỡng vì không sử dụng quá nhiều dầu và đầy đủ những thành phần hơn đạm từ thịt, trứng và chất xơ từ rau củ. Có rất nhiều loại chahan ở Nhật Bản như chahan hải sản, chahan chashu hay chahan trứng, hẹ đơn giản.

Kết

Oden Nhật

Trên đây là những thông tin cơ bản về món ăn Nhật Bản và top 30 món ăn Nhật Bản nhất định phải thử một lần trong đời. Hãy tham khảo bài viết của WeXpats và thêm chúng vào kế hoạch du lịch Nhật Bản của bạn nhé!

Tác giả

Phương Thảo
Sinh ra ở Quảng Nam, sống ở Tokyo hơn 5 năm và đạt JLPT N1 từ 3 năm trước. Thích xem phim, nấu ăn và đi dạo chụp choẹt cảnh đẹp thiên nhiên ở Nhật.

Mạng xã hội ソーシャルメディア

Nơi chúng tôi thường xuyên chia sẻ những tin tức mới nhất về Nhật Bản bằng 9 ngôn ngữ!

  • English
  • 한국어
  • Tiếng Việt
  • မြန်မာဘာသာစကား
  • Bahasa Indonesia
  • 中文 (繁體)
  • Español
  • Português
  • ภาษาไทย
TOP/ Cuộc sống ở Nhật/ Ăn uống & Mua sắm/ Top 30 món ăn Nhật Bản không thể bỏ lỡ khi đến Nhật

Trang web của chúng tôi sử dụng Cookie với mục đích cải thiện khả năng truy cập và chất lượng của trang web. Vui lòng nhấp vào "Đồng ý" nếu bạn đồng ý với việc sử dụng Cookie của chúng tôi. Để xem thêm chi tiết về cách công ty chúng tôi sử dụng Cookie, vui lòng xem tại đây.

Chính sách Cookie